霍尔滕

huò ěr ténghoắc nhĩ đằng

Hán Việt: hoắc nhĩ đằng · Pinyin: huò ěr téng

Tổng quan

Horten (thành phố ở Vestfold, Na Uy)

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 滕 (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Horten (city in Vestfold, Norway)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔姆 · 霍尔西 · 霍尔效应