霖亂

lín luànlâm loạn

Hán Việt: lâm loạn · Pinyin: lín luàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指雨滴。雨滴下落形成纵横交错的雨线﹐故称。

Cấu tạo: 霖 (lâm) + 亂 (loạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵