霖淫 lín yín·lâm dâm Hán Việt: lâm dâm · Pinyin: lín yín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.淫雨﹐过量的雨。 Cấu tạo: 霖 (lâm) + 淫 (dâm)Pinyinlín yínHán Việtlâm dâmCấu tạo霖 + 淫 · lâm + dâm nghĩa thành phần: lâm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.淫雨﹐过量的雨。 Từ liên quan Gần nghĩa淫乐 · 淫书 · 淫乱 · 淫亂 · 淫亵 · 淫奔 · 淫妇 · 淫威