霜冻

shuāng dòngsương đống

Hán Việt: sương đống · Pinyin: shuāng dòng

Tổng quan

sương giá; sương muối

新华 · Tân Hoa Đại lục

土壤表面植株附近的气温迅速下降到0℃或0℃以下而使植物受到冻害的天气现象。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

氣溫降到攝氏零度以下使植物體受到凍害的天氣現象。

Cấu tạo: 霜 (sương) + 凍 (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)
  • Tần suất từ sương muối
  • Biên soạn 霜凍 huāngdòng n. frost

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣溫降到攝氏零度以下使植物體受到凍害的天氣現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土壤表面植株附近的气温迅速下降到0℃或0℃以下而使植物受到冻害的天气现象。

Eng

  • Cihui frost; frost damage (to crop)
  • Tần suất từ 霜凍 huāngdòng n. frost

Đức

  • Handedict Frost, Frostschaden

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土