霜晨

shuāng chénsương thần

Hán Việt: sương thần · Pinyin: shuāng chén

Tổng quan

buổi sớm đầy sương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.结霜的早晨。

Cấu tạo: 霜 (sương) + 晨 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi sáng sương giá
  • Biên soạn 霜晨 huāngchén n. frosty morning

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.结霜的早晨。

Eng

  • Cihui frosty morning

Từ liên quan

Gần nghĩa

晨光 · 晨勃 · 晨号 · 晨报 · 晨昏 · 晨星 · 晨曦 · 晨曲