靈蛇之珠,荊山之玉
Pinyin: líng shé zhī zhū,jīng shān zhī yù
Tổng quan
Cấu tạo: 靈 (linh) + 蛇 (xà) + 之 (chi) + 珠 (châu) + , + 荊 (kinh) + 山 (san) + 之 (chi) + 玉 (ngọc)
Pinyin: líng shé zhī zhū,jīng shān zhī yù
Cấu tạo: 靈 (linh) + 蛇 (xà) + 之 (chi) + 珠 (châu) + , + 荊 (kinh) + 山 (san) + 之 (chi) + 玉 (ngọc)