青少年福利事業

qīng shào nián fú lì shì yè thanh thiểu niên phúc lợi sự nghiệp

Hán Việt: thanh thiểu niên phúc lợi sự nghiệp · Pinyin: qīng shào nián fú lì shì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thiểu) + (niên) + (phúc) + (lợi) + (sự) + (nghiệp)