青餈

qīng cí

Pinyin: qīng cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在糯米中掺上野草汁或树叶汁做成的食品。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 糍

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在糯米中掺上野草汁或树叶汁做成的食品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糍粑 · 青丝 · 青云 · 青儿 · 青光 · 青冈 · 青原 · 青县