青鸟书

qīng niǎo shūthanh điểu thư

Hán Việt: thanh điểu thư · Pinyin: qīng niǎo shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指书信。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 書 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书信。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青鳥 · 青鸟 · 青鳥使 · 青鳥書 · 青鳥氏 · 青鸟使 · 青鸟氏 · 青鸟传音