靜如處女,動如脫兔
Pinyin: jìng rú chǔ nǚ,dòng rú tuō tù
Tổng quan
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 如 (như) + 處 (xử) + 女 (nữ) + , + 動 (động) + 如 (như) + 脫 (thoát) + 兔 (thỏ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 处女:未嫁的女子;脱兔:逃跑的兔子。指军队未行动时象未出嫁的姑娘那样持重;一行动就象飞跑的兔子那样敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 处女未嫁的女子;脱兔逃跑的兔子。指军队未行动时象未出嫁的姑娘那样持重;一行动就象飞跑的兔子那样敏捷。