靜若處子,動若脫兔
Pinyin: jìng ruò chǔ zǐ,dòng ruò tuō tù
Tổng quan
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 若 (nhược) + 處 (xử) + 子 (tử) + , + 動 (động) + 若 (nhược) + 脫 (thoát) + 兔 (thỏ)
Pinyin: jìng ruò chǔ zǐ,dòng ruò tuō tù
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 若 (nhược) + 處 (xử) + 子 (tử) + , + 動 (động) + 若 (nhược) + 脫 (thoát) + 兔 (thỏ)