非使因及物動詞
phi sử nhân cập vật động từ
Hán Việt: phi sử nhân cập vật động từ
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 使 (sử) + 因 (nhân) + 及 (cập) + 物 (vật) + 動 (động) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非使因及物動詞 ēishǐyīn jíwù dòngcí n. <lg.> non-causative transitive verb