非倫

phi luân

Hán Việt: phi luân

Tổng quan

Không phải cách đối xử giữa con người

Cấu tạo: 非 (phi) + 伦 (luân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦巴 · 伦常 · 伦敦 · 伦次 · 伦比 · 伦理 · 伦琴 · 伦移