非均勻訪存模型
phi quân quân phóng tồn mô hình
Hán Việt: phi quân quân phóng tồn mô hình · Pinyin: fēi jūn yún fǎng cún mó xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 均 (quân) + 勻 (quân) + 訪 (phóng) + 存 (tồn) + 模 (mô) + 型 (hình)