非對稱密碼系統

phi đối xưng mật mã hệ thống

Hán Việt: phi đối xưng mật mã hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đối) + (xưng) + (mật) + (mã) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui asymmetric cryptosystem