非慣常性政治參與

fēi guàn cháng xìng zhèng zhì cān yǔ phi quán thường tính chánh trì tham dữ

Hán Việt: phi quán thường tính chánh trì tham dữ · Pinyin: fēi guàn cháng xìng zhèng zhì cān yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quán) + (thường) + (tính) + (chánh) + (trì) + (tham) + (dữ)