非永久性存儲器
phi vĩnh cửu tính tồn trữ khí
Hán Việt: phi vĩnh cửu tính tồn trữ khí · Pinyin: fēi yǒng jiǔ xìng cún chǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 性 (tính) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)
Hán Việt: phi vĩnh cửu tính tồn trữ khí · Pinyin: fēi yǒng jiǔ xìng cún chǔ qì
Cấu tạo: 非 (phi) + 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 性 (tính) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)