非知之難,行之惟艱
Pinyin: fēi zhī zhī nán,xíng zhī wéi jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 知 (tri) + 之 (chi) + 難 (nan) + , + 行 (hành) + 之 (chi) + 惟 (duy) + 艱 (gian)
Pinyin: fēi zhī zhī nán,xíng zhī wéi jiān
Cấu tạo: 非 (phi) + 知 (tri) + 之 (chi) + 難 (nan) + , + 行 (hành) + 之 (chi) + 惟 (duy) + 艱 (gian)