非確定型圖靈機

fēi què dìng xíng tú líng jī phi xác định hình đồ linh ki

Hán Việt: phi xác định hình đồ linh ki · Pinyin: fēi què dìng xíng tú líng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (xác) + (định) + (hình) + (đồ) + (linh) + (ki)