非載人宇宙飛船
phi tái nhân vũ trụ phi thuyền
Hán Việt: phi tái nhân vũ trụ phi thuyền · Pinyin: fēi zài rén yǔ zhòu fēi chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 載 (tái) + 人 (nhân) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 飛 (phi) + 船 (thuyền)