靠自己勞動過後

kào zì jǐ láo dòng guò hòu kháo tự kỉ lao động quá hậu

Hán Việt: kháo tự kỉ lao động quá hậu · Pinyin: kào zì jǐ láo dòng guò hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (tự) + (kỉ) + (lao) + (động) + (quá) + (hậu)