靡迆 mĩ dĩ Hán Việt: mĩ dĩ Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 迆 (dĩ)Hán Việtmĩ dĩCấu tạo靡 + 迆 · mĩ + dĩ nghĩa thành phần: mĩ + dĩ Từ liên quan Gần nghĩa靡丽 · 靡烂 · 靡然 · 靡费 · 靡靡 · 靡麗 · 靡1. · 靡2.