面嚮服務的架構
diện hưởng phục vụ đích giá cấu
Hán Việt: diện hưởng phục vụ đích giá cấu · Pinyin: miàn xiàng fú wù de jià gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 的 (đích) + 架 (giá) + 構 (cấu)