面對生活的勇氣

miàn duì shēng huó de yǒng qì diện đối sanh hoạt đích dũng khí

Hán Việt: diện đối sanh hoạt đích dũng khí · Pinyin: miàn duì shēng huó de yǒng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (đối) + (sanh) + (hoạt) + (đích) + (dũng) + (khí)