靦汗

miǎn hànđiến hãn

Hán Việt: điến hãn · Pinyin: miǎn hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓羞得脸上出汗。

Cấu tạo: 靦 (điến) + 汗 (hãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗國 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫