革吉

gé jícách cát

Hán Việt: cách cát · Pinyin: gé jí

Tổng quan

huyện Ge'gyai ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Dge rgyas rdzong

Cấu tạo: 革 (cách) + 吉 (cát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ge'gyai county in Ngari prefecture, Tibet, Tibetan: Dge rgyas rdzong

Đức

  • Handedict Geji (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

革吉县 · 吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列