革命發展階段論
cách mệnh phát triển giai đoạn luận
Hán Việt: cách mệnh phát triển giai đoạn luận
Tổng quan
Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 發 (phát) + 展 (triển) + 階 (giai) + 段 (đoạn) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 革命發展階段論 émìng fāzhǎn jiēduànlùn n. theory of revolutionary development stages