靸戟 Tổng quan Cấu tạo: 靸 + 戟 (kích)Cấu tạo靸 + 戟 Từ liên quan Gần nghĩa戟兵 · 戟手 · 靸鞋 · 戟状的 · 戟指怒目 · 戟决 · 戟刺 · 戟卫