鞁鞍 Tổng quan Cấu tạo: 鞁 + 鞍 (an)Cấu tạo鞁 + 鞍 Từ liên quan Gần nghĩa鞍垫 · 鞍头 · 鞍子 · 鞍尾 · 鞍山 · 鞍座 · 鞍点 · 鞍突