鞫報

jū bàocúc báo

Hán Việt: cúc báo · Pinyin: jū bào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审讯后报告。

Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 報 (báo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪