鞬弭

kiện nhị

Hán Việt: kiện nhị

Tổng quan

Cấu tạo: 鞬 (kiện) + 弭 (nhị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弭兵 · 弭患 · 弭謗 · 弭谤 · 弭曼差 · 弭秣賀 · 弭禍未萌 · 弭陀訶羅