鞬腰 kiện yêu Hán Việt: kiện yêu Tổng quan Cấu tạo: 鞬 (kiện) + 腰 (yêu)Hán Việtkiện yêuCấu tạo鞬 + 腰 · kiện + yêu nghĩa thành phần: kiện + yêu Từ liên quan Gần nghĩa腰刀 · 腰劍 · 腰包 · 腰围 · 腰圍 · 腰垫 · 腰墙 · 腰子