鞬鑣 kiện tiêu Hán Việt: kiện tiêu Tổng quan Cấu tạo: 鞬 (kiện) + 镳 (tiêu)Hán Việtkiện tiêuCấu tạo鞬 + 镳 · kiện + tiêu nghĩa thành phần: kiện + tiêu Từ liên quan Gần nghĩa鑣客 · 鑣宮 · 鑣局 · 鑣旗 · 鑣殺 · 鑣轡 · 鑣鑣 · 鑣駕