鞶厲

bàn lệ

Hán Việt: bàn lệ

Tổng quan

Cái đai lớn. Cũng như Bàn đái 鞶帶

Cấu tạo: 鞶 (bàn) + 厉 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色