韁子

cương tử

Hán Việt: cương tử

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即缰绳。

Cấu tạo: 缰 (cương) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿