韁絡 cương lạc Hán Việt: cương lạc Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.马缰绳和笼头。 Cấu tạo: 缰 (cương) + 络 (lạc)Hán Việtcương lạcCấu tạo缰 + 络 · cương + lạc nghĩa thành phần: cương + lạc Từ liên quan Gần nghĩa絡子 · 絡紗 · 絡續 · 络子 · 络绎 · 缰绳 · 韁鎖 · 络绎不绝