韌戰 rèn zhàn·nhận chiến Hán Việt: nhận chiến · Pinyin: rèn zhàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.坚决﹑持久不断的战斗。 Cấu tạo: 韌 (nhận) + 戰 (chiến)Pinyinrèn zhànHán Việtnhận chiếnCấu tạo韌 + 戰 · nhận + chiến nghĩa thành phần: nhận + chiến Từ liên quan Gần nghĩa戰書 · 戰亂 · 戰爭 · 戰事 · 战云 · 戰傷 · 战例 · 戰俘