韧带

rèn dàinhận đái

Hán Việt: nhận đái · Pinyin: rèn dài

Tổng quan

ĐÁI, ĐỚI dây chằng (trong cơ thể)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白色带状的结缔组织。质坚韧,有弹性,能把骨骼连接在一起,并能固定肝﹑脾﹑肾等脏器的位置。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

白色帶狀的結締組織,質堅韌而富彈性,有連接骨骼,並可固定肝、脾、腎等臟器位置的功能。

Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây chằng dây chằng (trong cơ thể)。白色帶狀的結締組織,質堅韌,有彈性,能把骨骼連接在一起,並能固定某些臟器如肝、脾、腎等的位置。
  • Tần suất từ (giải phẫu) dây chằng, (từ hiếm,nghĩa hiếm) dây ràng buộc; nhận đái: dây chằng; dây chằng
  • Biên soạn ligament

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色帶狀的結締組織,質堅韌而富彈性,有連接骨骼,並可固定肝、脾、腎等臟器位置的功能。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色带状的结缔组织。质坚韧,有弹性,能把骨骼连接在一起,并能固定肝﹑脾﹑肾等脏器的位置。

Eng

  • Cihui ligament
  • Tần suất từ n. ligament

Đức

  • Handedict Band, Ligament (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韧带的 · 带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺