韝繩

câu thằng

Hán Việt: câu thằng

Tổng quan

Cấu tạo: 鞲 (câu) + 绳 (thằng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繩墨 · 繩尺 · 繩床 · 绳圈 · 绳墨 · 绳套 · 绳子 · 绳尺