韦氏

vi thị

Hán Việt: vi thị

Tổng quan

(từ cổ, nghĩa cổ) thợ dệt

Cấu tạo: 韋 (vi) + 氏 (thị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韦氏拼法 · 韦氏鹟莺 · 氏𠉜 · 氏族 · 韋布 · 韋弦 · 韋提 · 韋陀