韫奇

yùn qíuẩn kì

Hán Việt: uẩn kì · Pinyin: yùn qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.藏起奇谋。

Cấu tạo: 韞 (uẩn) + 奇 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏起奇谋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功