音素变异 âm tố biến dị Hán Việt: âm tố biến dị Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 素 (tố) + 變 (biến) + 異 (dị)Hán Việtâm tố biến dịTừ loạidanhCấu tạo音 + 素 + 變 + 異 · âm + tố + biến + dị nghĩa thành phần: âm + tố + biến + dị Nghĩa ViệtBiên soạn variation of articulationEngCihui 音素變異 īnsù biànyì n. <lg.> variation of articulation Từ liên quan Gần nghĩa音素文字 · 变异性 · 变异株 · 变异的 · 音素的 · 音素论 · 变异作用 · 变异分析