預計資產負債表

dự kế tư sản phụ trái biểu

Hán Việt: dự kế tư sản phụ trái biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (kế) + (tư) + (sản) + (phụ) + (trái) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預計資產負債表 ùjì zīchǎn fùzhàibiǎo n. projected balance sheet M:¹zhāng