頓踣 đốn phấu Hán Việt: đốn phấu Tổng quan ngã; ngã nhào Cấu tạo: 顿 (đốn) + 踣 (phấu)Hán Việtđốn phấuCấu tạo顿 + 踣 · đốn + phấu nghĩa thành phần: đốn + phấu Từ liên quan Gần nghĩa頓修 · 頓兵 · 頓刻 · 頓即 · 頓呼 · 頓圓 · 頓大 · 頓契