領導職務終身制
lĩnh đạo chức vụ chung thân chế
Hán Việt: lĩnh đạo chức vụ chung thân chế
Tổng quan
Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 職 (chức) + 務 (vụ) + 終 (chung) + 身 (thân) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 領導職務終身制 ǐngdǎo zhíwù zhōngshēnzhì n. life tenure in leading posts