頡利 jié lì·hiệt lợi Hán Việt: hiệt lợi · Pinyin: jié lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐代东突厥可汗,姓阿史那氏,名咄苾。 2.借指少数民族首领。 Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 利 (lợi)Pinyinjié lìHán Việthiệt lợiCấu tạo頡 + 利 · hiệt + lợi nghĩa thành phần: hiệt + lợi Từ liên quan Gần nghĩa利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀 · 利刃