頤使 yí shǐ·di sử Hán Việt: di sử · Pinyin: yí shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹示意。 Cấu tạo: 頤 (di) + 使 (sử)Pinyinyí shǐHán Việtdi sửCấu tạo頤 + 使 · di + sử nghĩa thành phần: di + sử Nghĩa EngJMdict bossing someone aroundJMdict having a person under one's controljaJMdict 頤使(いし) Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动