頤和

yí hédi hòa

Hán Việt: di hòa · Pinyin: yí hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓颐养天和。

Cấu tạo: 頤 (di) + 和 (hòa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頤和園 · 和樂 · 和亲 · 和休 · 和會 · 和僧 · 和光 · 和南