頭魚 tóu yú·đầu ngư Hán Việt: đầu ngư · Pinyin: tóu yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指辽代皇帝春天外出游猎时,最初捕获的大鱼。 2.指胖头鱼。 Cấu tạo: 頭 (đầu) + 魚 (ngư)Pinyintóu yúHán Việtđầu ngưCấu tạo頭 + 魚 · đầu + ngư nghĩa thành phần: đầu + ngư Từ liên quan Gần nghĩa頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像