顆子 kē zi·khỏa tử Hán Việt: khỏa tử · Pinyin: kē zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。小米。 Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 子 (tử)Pinyinkē ziHán Việtkhỏa tửCấu tạo顆 + 子 · khỏa + tử nghĩa thành phần: khỏa + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒